| Dịch vụ |
Phí cài đặt |
Phí duy trì/năm |
Nội dung |
| Chứng thực Rapid SSL |
10 USD |
39 USD/năm |
Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website |
| Chứng thực Quick SSL |
10 USD |
119 USD/năm |
| Chứng thực True BusinessID |
30 USD |
199 USD/năm |
| Chứng thực True BusinessID WildCard |
50 USD |
779 USD/năm |
| Đăng ký DNS riêng |
10 USD/ 1 cặp |
 |
Ví dụ:
+ ns1.tenmiencuaban.com
+ ns2.tenmiencuaban.com |
| Đổi IP cho cặp DNS |
10 USD/ 1 cặp |
 |
| Bảo mật thông tin tên miền |
 |
1.99 USD |
Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois |
| Khóa tên miền |
 |
 |
Tăng cường bảo mật cho tên miền |
Cá nhân cũng có thể đăng ký tên miền quốc gia
* : Chỉ dành cho các cơ quan quản lý hành chính nhà nước, địa phương.
**: Chỉ dành cho các trường học, tổ chức giáo dục.
***: Cho cả cá nhân và tổ chức / doanh nghiệp
|
- ASP 3.0/ASP.NET 1.1/2.x
- PHP & MySQL for Windows Server
- MS Access/MS SQL Server 2000/2005
- ASP Email, ASP Upload, ASP Jpg, JMail
- POP3/SMTP/Webmail
- FTP, HTTP File Manager
- Microsoft FrontPage 2000 Server Extentions
- CGI Scripting In Perl & C
- Hosting Controller
- 99.9% Server uptime
- 24/7/365 Email Support
|
|
- PHP, Perl, Python
- MySQL
- SSH Access
- Protected Directories
- POP3/SMTP/IMAP/Webmail
- FTP, HTTP File Manager
- FrontPage Extensions
- CGI-Bin
- DirectAdmin, cPanel
- 99.9% Server uptime
- 24/7/365 Email Support
|
| Thông số |
Start |
Silver |
Silver Plus |
Gold |
Gold Plus |
Platinum |
Platinum Plus |
| Dung lượng |
100 MB |
250 MB |
450 MB |
750 MB |
1,500 MB |
2,500 MB |
7,500 MB |
| Băng thông |
1,000 MB |
5,000 MB |
7,000 MB |
10,000 MB |
30,000 MB |
50,000 MB |
150,000 MB |
| POP3 |
10 địa chỉ |
50 địa chỉ |
70 địa chỉ |
100 địa chỉ |
150 địa chỉ |
500 địa chỉ |
1,500 địa chỉ |
| Sub domain |
1 |
2 |
3 |
5 |
10 |
30 |
90 |
ASP
ASP.NET
PHP |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
| MS SQL Server |
0 |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| My SQL |
0 |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| Đơn giá |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| Thông số |
Start |
Silver |
Silver Plus |
Gold |
Gold Plus |
Platinum |
Platinum Plus |
| Dung lượng |
100 MB |
250 MB |
450 MB |
750 MB |
1,500 MB |
2,500 MB |
7,500 MB |
| Băng thông |
1,000 MB |
5,000 MB |
7,000 MB |
10,000 MB |
30,000 MB |
50,000 MB |
150,000 MB |
| POP3 |
10 địa chỉ |
50 địa chỉ |
70 địa chỉ |
100 địa chỉ |
150 địa chỉ |
500 địa chỉ |
1,500 địa chỉ |
| Sub domain |
1 |
2 |
3 |
5 |
10 |
30 |
90 |
| PHP |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
yes |
| My SQL |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
| Đơn giá |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| Các dịch vụ phụ trội: |
MS SQL Server:
- Mỗi 1 database tiếp theo: 2 USD/tháng |
Bandwidth:
- Mỗi 500MB bandwidth tiếp theo: 1.5 USD/tháng
Webspace:
- Mỗi 100MB Webspace tiếp theo: 2 USD/tháng |
|